phế binh

phế binh

Ông ấy là một phế binh được nhà nước chăm sóc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lính bị thương tật vĩnh viễn, mất một phần hoặc toàn bộ khả năng lao động do hậu quả của chiến tranh: "phế binh" chỉ những quân nhân đã chiến đấu bị thương tật trong chiến tranh, dẫn đến tình trạng suy giảm sức khỏe khả năng sinh hoạt, làm việc.
    • Thương binh hạng nặng: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những thương binh mức độ thương tật rất nặng, không còn khả năng phục vụ quân ngũ hoặc tự lao động kiếm sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau chiến tranh, ông trở thành một phế binh được nhà nước chăm sóc, phụng dưỡng.
    • Chính sách xã hội dành cho các phế binh luôn được quan tâm đặc biệt.
    • Khu điều dưỡng dành cho các cựu chiến binh phế binh nằmvùng ngoại ô yên tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phế binh được truy tặng": chỉ người lính bị thương tật được công nhận, tôn vinh sau khi hy sinh hoặc qua đời.

    • Cha ông một liệt sĩ, một phế binh được truy tặng những thương tổn trong chiến đấu.
  • "cựu phế binh": thường dùng để chỉ những phế binh đã về già, nhấn mạnh thời gian từ sau chiến tranh đã lâu.

    • Câu lạc bộ cựu phế binh nơi họ gặp gỡ, chia sẻ ký ức.
Biến thể từ gần giống
  • Thương binh (danh từ): người lính bị thương trong chiến đấu, phạm vi nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả những người còn khả năng lao động.
  • Cựu chiến binh (danh từ): người đã từng tham gia chiến đấu, không nhất thiết bị thương.
  • Bệnh binh (danh từ): người lính mắc bệnh trong thời gian tại ngũ hoặc do hậu quả chiến tranh, dẫn đến suy giảm sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
  • Thương phế binh: từ ghép nhấn mạnh cả hai yếu tố "thương tật" "mất sức lao động" (phế).
  • Lính tàn phế: cách gọi nhấn mạnh vào tình trạng tàn tật, mất khả năng.
Các cụm từ liên quan
  • Chế độ phế binh: các chính sách, quyền lợi về y tế, trợ cấp, chăm sóc dành cho đối tượng phế binh.
    • Chế độ phế binh được quy định trong pháp luật.
  • Gia đình phế binh: gia đình người thân phế binh.
    • Cộng đồng luôn hỗ trợ các gia đình phế binh khó khăn.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cách diễn đạt thường liên quan đến sự tri ân hậu quả chiến tranh.) - "Vết thương để lại đời phế binh": câu nói diễn tả hậu quả nặng nề, lâu dài của chiến tranh đối với người lính. - Chiến tranh đã qua đi nhưng nhiều người lính phải sống với vết thương để lại đời phế binh.